Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:15 |
| Số chuyến | 9 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:35 | 10:05 | Cao cấp | 36,300 won |
| 08:05 | 11:35 | Cao cấp | 36,300 won |
| 09:30 | 13:00 | Cao cấp | 36,300 won |
| 10:45 | 14:15 | Cao cấp | 36,300 won |
| 12:35 | 16:05 | Cao cấp | 36,300 won |
| 14:35 | 18:05 | Cao cấp | 36,300 won |
| 16:00 | 19:30 | Cao cấp | 36,300 won |
| 17:15 | 20:45 | Cao cấp | 36,300 won |
| 19:15 | 22:45 | Cao cấp | 36,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.