Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:05 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:00 | Hạng sang | 32,300 won |
| 06:40 | 09:40 | Cao cấp | 24,900 won |
| 07:20 | 10:20 | Hạng sang | 32,300 won |
| 08:40 | 11:40 | Cao cấp | 24,900 won |
| 09:55 | 12:55 | Hạng sang | 32,300 won |
| 10:40 | 13:40 | Cao cấp | 24,900 won |
| 11:25 | 14:25 | Hạng sang | 32,300 won |
| 12:15 | 15:15 | Cao cấp | 24,900 won |
| 12:40 | 15:40 | Cao cấp | 24,900 won |
| 13:25 | 16:25 | Hạng sang | 32,300 won |
| 14:10 | 17:10 | Cao cấp | 24,900 won |
| 14:45 | 17:45 | Cao cấp | 24,900 won |
| 15:25 | 18:25 | Hạng sang | 32,300 won |
| 15:55 | 18:55 | Cao cấp | 24,900 won |
| 16:50 | 19:50 | Hạng sang | 32,300 won |
| 17:25 | 20:25 | Cao cấp | 24,900 won |
| 18:05 | 21:05 | Cao cấp | 24,900 won |
| 18:45 | 21:45 | Cao cấp | 24,900 won |
| 19:20 | 22:20 | Hạng sang | 32,300 won |
| 20:05 | 23:05 | Cao cấp | 24,900 won |
| 21:05 | 00:05 | Hạng sang | 32,300 won |
| 22:05 | 01:05 | Cao cấp ban đêm | 29,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.