Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Gimhaegonghang (김해공항): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 02:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 04:30 |
| Số chuyến | 3 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 02:35 | 06:05 | Cao cấp ban đêm | 33,700 won |
| 03:30 | 07:00 | Hạng sang ban đêm | 43,800 won |
| 04:30 | 08:00 | Hạng sang | 36,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.