Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Gyeongju (경주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 16:15 |
| Số chuyến | 6 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:50 | 11:10 | Hạng sang | 39,800 won |
| 09:00 | 12:20 | Cao cấp | 30,600 won |
| 10:00 | 13:20 | Cao cấp | 30,600 won |
| 11:00 | 14:20 | Cao cấp | 30,600 won |
| 14:15 | 17:35 | Cao cấp | 30,600 won |
| 16:15 | 19:35 | Hạng sang | 39,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.