Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Incheon (인천): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:00 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:30 | Hạng sang | 46,500 won |
| 06:50 | 10:20 | Cao cấp | 35,800 won |
| 07:40 | 11:10 | Hạng sang | 46,500 won |
| 08:30 | 12:00 | Cao cấp | 35,800 won |
| 09:20 | 12:50 | Cao cấp | 35,800 won |
| 10:10 | 13:40 | Cao cấp | 35,800 won |
| 11:00 | 14:30 | Hạng sang | 46,500 won |
| 11:40 | 15:10 | Cao cấp | 35,800 won |
| 12:10 | 15:40 | Cao cấp | 35,800 won |
| 12:50 | 16:20 | Hạng sang | 46,500 won |
| 13:20 | 16:50 | Cao cấp | 35,800 won |
| 14:00 | 17:30 | Cao cấp | 35,800 won |
| 14:30 | 18:00 | Hạng sang | 46,500 won |
| 14:50 | 18:20 | Cao cấp | 35,800 won |
| 15:20 | 18:50 | Hạng sang | 46,500 won |
| 16:30 | 20:00 | Cao cấp | 35,800 won |
| 17:20 | 20:50 | Cao cấp | 35,800 won |
| 18:00 | 21:30 | Cao cấp | 35,800 won |
| 18:50 | 22:20 | Hạng sang | 46,500 won |
| 20:00 | 23:30 | Cao cấp | 35,800 won |
| 22:00 | 01:30 | Hạng sang ban đêm | 55,800 won |
| 23:00 | 02:30 | Cao cấp ban đêm | 42,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.