Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Incheongonghangt1 (인천공항T1): lịch Xe khách tốc hành

Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Incheongonghangt1 (인천공항T1): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu00:01
Chuyến cuối15:30
Số chuyến49
Thời gian di chuyển4 giờ 0 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
00:0104:01Hạng sang ban đêm65,200 won
00:0504:05Cao cấp ban đêm52,200 won
00:1004:10Hạng sang ban đêm65,200 won
00:2004:20Cao cấp ban đêm52,200 won
00:2504:25Cao cấp ban đêm52,200 won
00:3004:30Cao cấp ban đêm52,200 won
00:4004:40Cao cấp ban đêm52,200 won
00:4504:45Cao cấp ban đêm52,200 won
00:5004:50Cao cấp ban đêm52,200 won
01:0005:00Hạng sang ban đêm65,200 won
01:1505:15Hạng sang ban đêm65,200 won
01:2005:20Cao cấp ban đêm52,200 won
01:3005:30Cao cấp ban đêm52,200 won
01:5005:50Cao cấp ban đêm52,200 won
02:0006:00Cao cấp ban đêm52,200 won
02:1506:15Cao cấp ban đêm52,200 won
02:2006:20Hạng sang ban đêm65,200 won
02:3006:30Cao cấp ban đêm52,200 won
03:0007:00Cao cấp ban đêm52,200 won
03:3007:30Hạng sang ban đêm65,200 won
03:4007:40Cao cấp ban đêm52,200 won
03:5007:50Hạng sang ban đêm65,200 won
03:5507:55Hạng sang ban đêm65,200 won
04:1508:15Cao cấp43,500 won
04:3008:30Cao cấp43,500 won
05:0009:00Hạng sang54,400 won
05:3009:30Cao cấp43,500 won
05:4009:40Cao cấp43,500 won
06:2010:20Hạng sang54,400 won
07:0011:00Cao cấp43,500 won
07:3011:30Cao cấp43,500 won
08:0012:00Hạng sang54,400 won
08:3012:30Cao cấp43,500 won
09:0013:00Hạng sang54,400 won
09:3013:30Cao cấp43,500 won
10:0014:00Cao cấp43,500 won
10:2014:20Hạng sang54,400 won
10:4014:40Hạng sang54,400 won
11:0015:00Cao cấp43,500 won
11:3015:30Cao cấp43,500 won
12:0016:00Hạng sang54,400 won
12:1516:15Cao cấp43,500 won
12:3016:30Hạng sang54,400 won
13:0017:00Cao cấp43,500 won
13:3017:30Cao cấp43,500 won
14:0018:00Hạng sang54,400 won
14:3018:30Cao cấp43,500 won
15:0019:00Cao cấp43,500 won
15:3019:30Cao cấp43,500 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.