Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 34 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:00 | Hạng sang | 16,300 won |
| 07:00 | 08:30 | Cao cấp | 12,500 won |
| 07:35 | 09:05 | Tốc hành thường | 8,600 won |
| 08:10 | 09:40 | Cao cấp | 12,500 won |
| 08:40 | 10:10 | Hạng sang | 16,300 won |
| 09:10 | 10:40 | Cao cấp | 12,500 won |
| 09:50 | 11:20 | Hạng sang | 16,300 won |
| 10:30 | 12:00 | Cao cấp | 12,500 won |
| 11:20 | 12:50 | Hạng sang | 16,300 won |
| 11:50 | 13:20 | Cao cấp | 12,500 won |
| 12:20 | 13:50 | Hạng sang | 16,300 won |
| 12:50 | 14:20 | Cao cấp | 12,500 won |
| 13:25 | 14:55 | Hạng sang | 16,300 won |
| 13:50 | 15:20 | Cao cấp | 12,500 won |
| 14:20 | 15:50 | Cao cấp | 12,500 won |
| 15:00 | 16:30 | Cao cấp | 12,500 won |
| 15:21 | 16:51 | Cao cấp | 12,500 won |
| 15:30 | 17:00 | Hạng sang | 16,300 won |
| 16:00 | 17:30 | Cao cấp | 12,500 won |
| 16:12 | 17:42 | Hạng sang | 16,300 won |
| 16:21 | 17:51 | Cao cấp | 12,500 won |
| 16:30 | 18:00 | Hạng sang | 16,300 won |
| 17:10 | 18:40 | Cao cấp | 12,500 won |
| 17:21 | 18:51 | Cao cấp | 12,500 won |
| 17:50 | 19:20 | Hạng sang | 16,300 won |
| 18:35 | 20:05 | Cao cấp | 12,500 won |
| 18:52 | 20:22 | Hạng sang | 16,300 won |
| 19:00 | 20:30 | Cao cấp | 12,500 won |
| 19:20 | 20:50 | Cao cấp | 12,500 won |
| 19:31 | 21:01 | Cao cấp | 12,500 won |
| 19:50 | 21:20 | Cao cấp | 12,500 won |
| 20:25 | 21:55 | Cao cấp | 12,500 won |
| 21:10 | 22:40 | Cao cấp | 12,500 won |
| 22:00 | 23:30 | Cao cấp ban đêm | 15,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.