Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Seomjingang (섬진강): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 17:35 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:50 | Cao cấp | 12,800 won |
| 08:35 | 09:45 | Cao cấp | 12,800 won |
| 09:10 | 10:20 | Cao cấp | 12,800 won |
| 09:25 | 10:35 | Cao cấp | 12,800 won |
| 10:00 | 11:10 | Cao cấp | 12,800 won |
| 10:15 | 11:25 | Cao cấp | 12,800 won |
| 10:50 | 12:00 | Cao cấp | 12,800 won |
| 11:40 | 12:50 | Tốc hành thường | 9,000 won |
| 11:45 | 12:55 | Cao cấp | 12,800 won |
| 12:35 | 13:45 | Cao cấp | 12,800 won |
| 13:10 | 14:20 | Cao cấp | 12,800 won |
| 13:40 | 14:50 | Cao cấp | 12,800 won |
| 14:40 | 15:50 | Cao cấp | 12,800 won |
| 15:05 | 16:15 | Cao cấp | 12,800 won |
| 15:20 | 16:30 | Cao cấp | 12,800 won |
| 15:30 | 16:40 | Cao cấp | 12,800 won |
| 15:50 | 17:00 | Cao cấp | 12,800 won |
| 16:25 | 17:35 | Cao cấp | 12,800 won |
| 17:15 | 18:25 | Cao cấp | 12,800 won |
| 17:35 | 18:45 | Cao cấp | 12,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.