Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Yuseongbokap (유성복합): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:45 |
| Số chuyến | 13 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 08:10 | Tốc hành thường | 13,400 won |
| 07:30 | 09:30 | Cao cấp | 19,600 won |
| 08:50 | 10:50 | Cao cấp | 19,600 won |
| 09:40 | 11:40 | Cao cấp | 19,600 won |
| 11:00 | 13:00 | Cao cấp | 19,600 won |
| 12:10 | 14:10 | Tốc hành thường | 13,400 won |
| 13:00 | 15:00 | Cao cấp | 19,600 won |
| 14:40 | 16:40 | Cao cấp | 19,600 won |
| 15:30 | 17:30 | Cao cấp | 19,600 won |
| 16:20 | 18:20 | Cao cấp | 19,600 won |
| 17:40 | 19:40 | Cao cấp | 19,600 won |
| 19:00 | 21:00 | Tốc hành thường | 13,400 won |
| 19:45 | 21:45 | Cao cấp | 19,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.