Yuseongbokap (유성복합) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:50 |
| Số chuyến | 13 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:10 | 09:10 | Tốc hành thường | 13,400 won |
| 08:00 | 10:00 | Cao cấp | 19,600 won |
| 09:00 | 11:00 | Tốc hành thường | 13,400 won |
| 09:50 | 11:50 | Cao cấp | 19,600 won |
| 11:25 | 13:25 | Cao cấp | 19,600 won |
| 12:10 | 14:10 | Cao cấp | 19,600 won |
| 13:05 | 15:05 | Cao cấp | 19,600 won |
| 14:20 | 16:20 | Cao cấp | 19,600 won |
| 15:30 | 17:30 | Tốc hành thường | 13,400 won |
| 16:25 | 18:25 | Cao cấp | 19,600 won |
| 17:40 | 19:40 | Cao cấp | 19,600 won |
| 18:50 | 20:50 | Cao cấp | 19,600 won |
| 19:50 | 21:50 | Cao cấp | 19,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.