Icheonbubal (이천부발) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:07 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 53 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:37 | 07:30 | Cao cấp | 7,300 won |
| 07:27 | 08:20 | Cao cấp | 7,300 won |
| 08:07 | 09:00 | Cao cấp | 7,300 won |
| 08:57 | 09:50 | Cao cấp | 7,300 won |
| 09:47 | 10:40 | Cao cấp | 7,300 won |
| 10:37 | 11:30 | Cao cấp | 7,300 won |
| 11:27 | 12:20 | Cao cấp | 7,300 won |
| 12:07 | 13:00 | Cao cấp | 7,300 won |
| 12:57 | 13:50 | Cao cấp | 7,300 won |
| 13:47 | 14:40 | Cao cấp | 7,300 won |
| 14:37 | 15:30 | Cao cấp | 7,300 won |
| 15:27 | 16:20 | Cao cấp | 7,300 won |
| 16:07 | 17:00 | Cao cấp | 7,300 won |
| 16:57 | 17:50 | Cao cấp | 7,300 won |
| 17:47 | 18:40 | Cao cấp | 7,300 won |
| 18:37 | 19:30 | Cao cấp | 7,300 won |
| 19:27 | 20:20 | Cao cấp | 7,300 won |
| 20:07 | 21:00 | Cao cấp | 7,300 won |
| 21:07 | 22:00 | Cao cấp | 7,300 won |
| 22:07 | 23:00 | Cao cấp ban đêm | 8,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.