Jecheon (제천) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:00 | Hạng sang | 22,400 won |
| 06:40 | 08:40 | Cao cấp | 18,600 won |
| 07:20 | 09:20 | Tốc hành thường | 12,700 won |
| 08:00 | 10:00 | Cao cấp | 18,600 won |
| 08:40 | 10:40 | Cao cấp | 18,600 won |
| 09:20 | 11:20 | Cao cấp | 18,600 won |
| 10:00 | 12:00 | Hạng sang | 22,400 won |
| 10:30 | 12:30 | Cao cấp | 18,600 won |
| 11:30 | 13:30 | Cao cấp | 18,600 won |
| 12:20 | 14:20 | Cao cấp | 18,600 won |
| 13:00 | 15:00 | Hạng sang | 22,400 won |
| 13:40 | 15:40 | Cao cấp | 18,600 won |
| 14:20 | 16:20 | Tốc hành thường | 12,700 won |
| 15:00 | 17:00 | Cao cấp | 18,600 won |
| 15:30 | 17:30 | Cao cấp | 18,600 won |
| 16:00 | 18:00 | Cao cấp | 18,600 won |
| 16:30 | 18:30 | Hạng sang | 22,400 won |
| 17:10 | 19:10 | Cao cấp | 18,600 won |
| 18:00 | 20:00 | Cao cấp | 18,600 won |
| 18:50 | 20:50 | Cao cấp | 18,600 won |
| 19:30 | 21:30 | Hạng sang | 22,400 won |
| 20:30 | 22:30 | Cao cấp | 18,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.