Jeonju (전주) → Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:20 |
| Số chuyến | 13 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 09:40 | Hạng sang | 37,100 won |
| 08:00 | 11:00 | Cao cấp | 30,100 won |
| 09:20 | 12:20 | Hạng sang | 37,100 won |
| 10:40 | 13:40 | Cao cấp | 30,100 won |
| 11:50 | 14:50 | Hạng sang | 37,100 won |
| 13:20 | 16:20 | Cao cấp | 30,100 won |
| 14:10 | 17:10 | Cao cấp | 30,100 won |
| 15:30 | 18:30 | Hạng sang | 37,100 won |
| 16:30 | 19:30 | Cao cấp | 30,100 won |
| 17:40 | 20:40 | Hạng sang | 37,100 won |
| 18:50 | 21:50 | Cao cấp | 30,100 won |
| 20:10 | 23:10 | Hạng sang | 37,100 won |
| 22:20 | 01:20 | Cao cấp ban đêm | 36,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.