Jeonju (전주) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành

Jeonju (전주) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:10
Chuyến cuối22:30
Số chuyến36
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:1007:40Cao cấp12,500 won
06:5008:20Cao cấp12,500 won
07:3009:00Cao cấp12,500 won
08:1009:40Cao cấp12,500 won
08:5010:20Hạng sang16,300 won
09:3011:00Cao cấp12,500 won
10:2011:50Tốc hành thường8,600 won
11:0012:30Hạng sang16,300 won
11:4813:18Cao cấp12,500 won
12:1013:40Hạng sang16,300 won
12:3114:01Cao cấp12,500 won
12:4014:10Cao cấp12,500 won
13:1114:41Cao cấp12,500 won
13:4115:11Cao cấp12,500 won
13:5015:20Hạng sang16,300 won
14:1115:41Cao cấp12,500 won
14:2015:50Cao cấp12,500 won
14:3116:01Cao cấp12,500 won
14:5016:20Hạng sang16,300 won
15:1116:41Cao cấp12,500 won
15:2016:50Cao cấp12,500 won
15:5017:20Hạng sang16,300 won
16:1117:41Cao cấp12,500 won
16:2017:50Cao cấp12,500 won
17:1018:40Cao cấp12,500 won
17:2118:51Cao cấp12,500 won
17:3019:00Cao cấp12,500 won
18:2019:50Hạng sang16,300 won
18:3220:02Hạng sang16,300 won
18:5020:20Hạng sang16,300 won
19:0120:31Cao cấp12,500 won
19:4021:10Cao cấp12,500 won
20:3022:00Hạng sang16,300 won
21:0222:32Hạng sang16,300 won
21:3023:00Cao cấp12,500 won
22:3000:00Cao cấp ban đêm15,000 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.