Jeonju (전주) → Incheon (인천): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:10 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 45 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:45 | Cao cấp | 26,200 won |
| 06:50 | 09:35 | Hạng sang | 34,000 won |
| 08:00 | 10:45 | Cao cấp | 26,200 won |
| 09:00 | 11:45 | Hạng sang | 34,000 won |
| 10:00 | 12:45 | Cao cấp | 26,200 won |
| 11:00 | 13:45 | Cao cấp | 26,200 won |
| 12:00 | 14:45 | Hạng sang | 34,000 won |
| 13:00 | 15:45 | Cao cấp | 26,200 won |
| 14:00 | 16:45 | Cao cấp | 26,200 won |
| 15:00 | 17:45 | Hạng sang | 34,000 won |
| 16:00 | 18:45 | Cao cấp | 26,200 won |
| 17:00 | 19:45 | Hạng sang | 34,000 won |
| 17:20 | 20:05 | Cao cấp | 26,200 won |
| 18:00 | 20:45 | Cao cấp | 26,200 won |
| 19:00 | 21:45 | Hạng sang | 34,000 won |
| 19:50 | 22:35 | Cao cấp | 26,200 won |
| 22:10 | 00:55 | Cao cấp ban đêm | 31,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.