Masan (마산): lịch Xe khách tốc hành

Masan (마산): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))08:2019:50923,800 won
Naju (나주)08:2016:50231,200 won
Najuhyeoksin (나주혁신)08:2016:50229,500 won
Dong Seoul (동서울)06:0519:30739,900 won
Seoul Express Bus Terminal (서울경부)01:0022:502726,700 won
Seonsan (선산)06:4019:40229,800 won
Seomjingang (섬진강)11:4018:20311,100 won
Seongnam (성남)07:3019:35539,100 won
Yongin (용인)07:2519:25438,900 won
Yongingiheungyeok (용인기흥역)07:2519:25438,900 won
Yonginsingal (용인신갈)07:2519:25438,900 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.