Masan (마산): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 08:20 | 19:50 | 9 | 23,800 won |
| Naju (나주) | 08:20 | 16:50 | 2 | 31,200 won |
| Najuhyeoksin (나주혁신) | 08:20 | 16:50 | 2 | 29,500 won |
| Dong Seoul (동서울) | 06:05 | 19:30 | 7 | 39,900 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 01:00 | 22:50 | 27 | 26,700 won |
| Seonsan (선산) | 06:40 | 19:40 | 22 | 9,800 won |
| Seomjingang (섬진강) | 11:40 | 18:20 | 3 | 11,100 won |
| Seongnam (성남) | 07:30 | 19:35 | 5 | 39,100 won |
| Yongin (용인) | 07:25 | 19:25 | 4 | 38,900 won |
| Yongingiheungyeok (용인기흥역) | 07:25 | 19:25 | 4 | 38,900 won |
| Yonginsingal (용인신갈) | 07:25 | 19:25 | 4 | 38,900 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.