Masan (마산) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 08:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:50 |
| Số chuyến | 9 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 35 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:20 | 10:55 | Cao cấp | 23,800 won |
| 10:00 | 12:35 | Cao cấp | 23,800 won |
| 11:40 | 14:15 | Cao cấp | 23,800 won |
| 13:20 | 15:55 | Hạng sang | 30,900 won |
| 15:00 | 17:35 | Cao cấp | 23,800 won |
| 16:50 | 19:25 | Cao cấp | 23,800 won |
| 18:20 | 20:55 | Cao cấp | 23,800 won |
| 19:20 | 21:55 | Cao cấp | 23,800 won |
| 19:50 | 22:25 | Hạng sang | 30,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.