Masan (마산) → Seonsan (선산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:40 |
| Số chuyến | 22 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 08:10 | Cao cấp | 14,900 won |
| 07:20 | 08:50 | Cao cấp | 14,900 won |
| 07:25 | 08:55 | Cao cấp | 14,900 won |
| 07:30 | 09:00 | Cao cấp | 14,900 won |
| 08:40 | 10:10 | Cao cấp | 14,900 won |
| 08:50 | 10:20 | Cao cấp | 14,900 won |
| 09:00 | 10:30 | Cao cấp | 14,900 won |
| 10:00 | 11:30 | Tốc hành thường | 9,800 won |
| 10:40 | 12:10 | Cao cấp | 14,900 won |
| 12:15 | 13:45 | Cao cấp | 14,900 won |
| 13:00 | 14:30 | Cao cấp | 14,900 won |
| 14:10 | 15:40 | Cao cấp | 14,900 won |
| 15:15 | 16:45 | Cao cấp | 14,900 won |
| 15:20 | 16:50 | Cao cấp | 14,900 won |
| 15:45 | 17:15 | Cao cấp | 14,900 won |
| 15:50 | 17:20 | Cao cấp | 14,900 won |
| 16:40 | 18:10 | Tốc hành thường | 9,800 won |
| 17:20 | 18:50 | Cao cấp | 14,900 won |
| 19:25 | 20:55 | Cao cấp | 14,900 won |
| 19:30 | 21:00 | Cao cấp | 14,900 won |
| 19:35 | 21:05 | Cao cấp | 14,900 won |
| 19:40 | 21:10 | Cao cấp | 14,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.