Mokpo (목포): lịch Xe khách tốc hành

Mokpo (목포): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gyeongju (경주)09:5009:50140,100 won
Gongju (공주)08:0514:20230,200 won
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))08:0514:20310,200 won
Gumi (구미)08:4017:30239,900 won
Dongdaegu Station (동대구)08:4017:30233,500 won
Sejongteomineol (세종터미널)08:0514:20233,800 won
Central City (Seoul) (센트럴시티(서울))05:3020:301636,700 won
Suwon (수원)10:2017:50236,000 won
Incheon (인천)06:3018:30537,900 won
Incheongonghangt1 (인천공항T1)00:3012:10648,300 won
Incheongonghangt2 (인천공항T2)00:3012:10648,300 won
Jeongan (정안)07:0018:00626,000 won
Pohangsioe (포항시외)09:5009:50146,000 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.