Mokpo (목포): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gyeongju (경주) | 09:50 | 09:50 | 1 | 40,100 won |
| Gongju (공주) | 08:05 | 14:20 | 2 | 30,200 won |
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 08:05 | 14:20 | 3 | 10,200 won |
| Gumi (구미) | 08:40 | 17:30 | 2 | 39,900 won |
| Dongdaegu Station (동대구) | 08:40 | 17:30 | 2 | 33,500 won |
| Sejongteomineol (세종터미널) | 08:05 | 14:20 | 2 | 33,800 won |
| Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) | 05:30 | 20:30 | 16 | 36,700 won |
| Suwon (수원) | 10:20 | 17:50 | 2 | 36,000 won |
| Incheon (인천) | 06:30 | 18:30 | 5 | 37,900 won |
| Incheongonghangt1 (인천공항T1) | 00:30 | 12:10 | 6 | 48,300 won |
| Incheongonghangt2 (인천공항T2) | 00:30 | 12:10 | 6 | 48,300 won |
| Jeongan (정안) | 07:00 | 18:00 | 6 | 26,000 won |
| Pohangsioe (포항시외) | 09:50 | 09:50 | 1 | 46,000 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.