Mokpo (목포) → Incheongonghangt1 (인천공항T1): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 00:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 12:10 |
| Số chuyến | 6 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 15 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 00:30 | 04:45 | Hạng sang ban đêm | 75,300 won |
| 02:00 | 06:15 | Cao cấp ban đêm | 57,900 won |
| 05:30 | 09:45 | Hạng sang | 62,800 won |
| 08:00 | 12:15 | Hạng sang | 62,800 won |
| 10:00 | 14:15 | Cao cấp | 48,300 won |
| 12:10 | 16:25 | Cao cấp | 48,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.