Naeseo (내서) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 01:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:50 |
| Số chuyến | 27 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 01:00 | 04:55 | Hạng sang ban đêm | 55,500 won |
| 05:30 | 09:25 | Cao cấp | 39,600 won |
| 06:00 | 09:55 | Hạng sang | 46,300 won |
| 06:40 | 10:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 07:20 | 11:15 | Cao cấp | 39,600 won |
| 08:00 | 11:55 | Hạng sang | 46,300 won |
| 08:40 | 12:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 09:20 | 13:15 | Hạng sang | 46,300 won |
| 10:00 | 13:55 | Tốc hành thường | 26,700 won |
| 10:40 | 14:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 11:10 | 15:05 | Cao cấp | 39,600 won |
| 11:20 | 15:15 | Hạng sang | 46,300 won |
| 12:10 | 16:05 | Hạng sang | 46,300 won |
| 13:00 | 16:55 | Cao cấp | 39,600 won |
| 13:30 | 17:25 | Hạng sang | 46,300 won |
| 14:10 | 18:05 | Cao cấp | 39,600 won |
| 14:50 | 18:45 | Hạng sang | 46,300 won |
| 15:20 | 19:15 | Cao cấp | 39,600 won |
| 16:00 | 19:55 | Hạng sang | 46,300 won |
| 16:40 | 20:35 | Tốc hành thường | 26,700 won |
| 17:20 | 21:15 | Cao cấp | 39,600 won |
| 18:00 | 21:55 | Hạng sang | 46,300 won |
| 18:40 | 22:35 | Hạng sang | 46,300 won |
| 19:40 | 23:35 | Cao cấp | 39,600 won |
| 20:30 | 00:25 | Hạng sang | 46,300 won |
| 21:30 | 01:25 | Cao cấp | 39,600 won |
| 22:50 | 02:45 | Hạng sang ban đêm | 55,500 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.