Naju (나주): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gimhae (김해) | 09:45 | 14:40 | 2 | 38,600 won |
| Masan (마산) | 09:45 | 14:40 | 2 | 31,200 won |
| Busan Sasang (부산사상) | 08:05 | 16:05 | 4 | 35,600 won |
| Changwon (창원) | 09:45 | 14:40 | 2 | 32,700 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.