Naju (나주): lịch Xe khách tốc hành

Naju (나주): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gimhae (김해)09:4514:40238,600 won
Masan (마산)09:4514:40231,200 won
Busan Sasang (부산사상)08:0516:05435,600 won
Changwon (창원)09:4514:40232,700 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.