Sejong2Cheongsa (세종2청사) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Sejong2Cheongsa (세종2청사) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:34
Chuyến cuối23:34
Số chuyến99
Thời gian di chuyển1 giờ 35 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:3407:09Cao cấp15,400 won
05:5407:29Cao cấp15,400 won
06:0907:44Hạng sang20,000 won
06:2407:59Cao cấp15,400 won
06:3908:14Cao cấp15,400 won
06:5408:29Cao cấp15,400 won
07:0408:39Cao cấp15,400 won
07:1408:49Cao cấp15,400 won
07:2408:59Hạng sang20,000 won
07:3409:09Cao cấp15,400 won
07:4409:19Cao cấp15,400 won
07:5409:29Cao cấp15,400 won
08:0409:39Cao cấp15,400 won
08:0909:44Hạng sang20,000 won
08:1909:54Cao cấp15,400 won
08:2910:04Cao cấp15,400 won
08:3910:14Cao cấp15,400 won
08:4910:24Cao cấp15,400 won
08:5910:34Cao cấp15,400 won
09:0910:44Hạng sang20,000 won
09:1410:49Cao cấp15,400 won
09:1910:54Cao cấp15,400 won
09:2911:04Hạng sang20,000 won
09:4911:24Cao cấp15,400 won
09:5411:29Cao cấp15,400 won
10:0411:39Cao cấp15,400 won
10:1411:49Cao cấp15,400 won
10:1911:54Cao cấp15,400 won
10:2411:59Hạng sang20,000 won
10:3412:09Cao cấp15,400 won
10:4412:19Cao cấp15,400 won
10:5412:29Hạng sang20,000 won
11:0412:39Cao cấp15,400 won
11:0912:44Cao cấp15,400 won
11:1412:49Cao cấp15,400 won
11:2913:04Hạng sang20,000 won
11:3913:14Cao cấp15,400 won
11:4913:24Cao cấp15,400 won
12:0413:39Cao cấp15,400 won
12:1413:49Cao cấp15,400 won
12:2413:59Cao cấp15,400 won
12:3414:09Hạng sang20,000 won
12:4414:19Cao cấp15,400 won
12:5914:34Cao cấp15,400 won
13:0914:44Cao cấp15,400 won
13:1914:54Cao cấp15,400 won
13:3415:09Hạng sang20,000 won
13:4415:19Cao cấp15,400 won
13:5915:34Cao cấp15,400 won
14:1415:49Hạng sang20,000 won
14:2916:04Cao cấp15,400 won
14:3416:09Cao cấp15,400 won
14:4416:19Cao cấp15,400 won
14:5916:34Cao cấp15,400 won
15:1416:49Cao cấp15,400 won
15:2917:04Cao cấp15,400 won
15:3917:14Cao cấp15,400 won
15:4417:19Hạng sang20,000 won
15:5917:34Cao cấp15,400 won
16:1417:49Cao cấp15,400 won
16:1917:54Cao cấp15,400 won
16:2417:59Cao cấp15,400 won
16:3418:09Hạng sang20,000 won
16:3918:14Cao cấp15,400 won
16:4418:19Cao cấp15,400 won
16:5418:29Hạng sang20,000 won
17:0918:44Cao cấp15,400 won
17:1418:49Cao cấp15,400 won
17:2418:59Cao cấp15,400 won
17:3419:09Cao cấp15,400 won
17:3919:14Cao cấp15,400 won
17:4919:24Cao cấp15,400 won
17:5919:34Hạng sang20,000 won
18:0419:39Cao cấp15,400 won
18:0919:44Cao cấp15,400 won
18:1419:49Cao cấp15,400 won
18:1619:51Hạng sang20,000 won
18:1919:54Cao cấp15,400 won
18:2119:56Cao cấp15,400 won
18:2620:01Cao cấp15,400 won
18:3620:11Cao cấp15,400 won
18:4420:19Cao cấp15,400 won
18:4920:24Cao cấp15,400 won
19:0420:39Hạng sang20,000 won
19:1920:54Cao cấp15,400 won
19:3421:09Cao cấp15,400 won
19:4921:24Cao cấp15,400 won
20:0421:39Cao cấp15,400 won
20:1421:49Cao cấp15,400 won
20:2922:04Cao cấp15,400 won
20:5922:34Hạng sang20,000 won
21:1422:49Cao cấp15,400 won
21:2923:04Cao cấp15,400 won
21:4423:19Cao cấp15,400 won
22:0423:39Hạng sang ban đêm24,000 won
22:2423:59Cao cấp ban đêm18,400 won
22:4400:19Cao cấp ban đêm18,400 won
23:0400:39Hạng sang ban đêm24,000 won
23:3401:09Cao cấp ban đêm18,400 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.