Sejonggungmujojeongsil (세종국무조정실) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 05:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:21 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 23 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:56 | 07:19 | Cao cấp | 15,700 won |
| 06:56 | 08:19 | Cao cấp | 15,700 won |
| 08:01 | 09:24 | Cao cấp | 15,700 won |
| 09:11 | 10:34 | Cao cấp | 15,700 won |
| 09:31 | 10:54 | Cao cấp | 15,700 won |
| 10:51 | 12:14 | Cao cấp | 15,700 won |
| 12:06 | 13:29 | Cao cấp | 15,700 won |
| 13:01 | 14:24 | Cao cấp | 15,700 won |
| 14:16 | 15:39 | Cao cấp | 15,700 won |
| 15:31 | 16:54 | Cao cấp | 15,700 won |
| 16:41 | 18:04 | Cao cấp | 15,700 won |
| 17:41 | 19:04 | Cao cấp | 15,700 won |
| 18:41 | 20:04 | Cao cấp | 15,700 won |
| 19:26 | 20:49 | Cao cấp | 15,700 won |
| 20:11 | 21:34 | Cao cấp | 15,700 won |
| 20:46 | 22:09 | Cao cấp | 15,700 won |
| 22:21 | 23:44 | Cao cấp ban đêm | 18,800 won |
Lịch trình khác
- Sejonggungmujojeongsil (세종국무조정실)
- Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Sejonggungmujojeongsil (세종국무조정실)
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.