Sejongteomineol(Yeongu) (세종터미널(연구)) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 05:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:06 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:41 | 07:21 | Cao cấp | 15,700 won |
| 06:41 | 08:21 | Cao cấp | 15,700 won |
| 07:46 | 09:26 | Cao cấp | 15,700 won |
| 08:56 | 10:36 | Cao cấp | 15,700 won |
| 09:16 | 10:56 | Cao cấp | 15,700 won |
| 10:36 | 12:16 | Cao cấp | 15,700 won |
| 11:51 | 13:31 | Cao cấp | 15,700 won |
| 12:46 | 14:26 | Cao cấp | 15,700 won |
| 14:01 | 15:41 | Cao cấp | 15,700 won |
| 15:16 | 16:56 | Cao cấp | 15,700 won |
| 16:26 | 18:06 | Cao cấp | 15,700 won |
| 17:26 | 19:06 | Cao cấp | 15,700 won |
| 18:26 | 20:06 | Cao cấp | 15,700 won |
| 19:11 | 20:51 | Cao cấp | 15,700 won |
| 19:56 | 21:36 | Cao cấp | 15,700 won |
| 20:31 | 22:11 | Cao cấp | 15,700 won |
| 22:06 | 23:46 | Cao cấp ban đêm | 18,800 won |
Lịch trình khác
- Sejongteomineol(Yeongu) (세종터미널(연구))
- Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Sejongteomineol(Yeongu) (세종터미널(연구))
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.