Sejongteomineol (세종터미널) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Sejongteomineol (세종터미널) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:30
Chuyến cuối23:30
Số chuyến98
Thời gian di chuyển1 giờ 40 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:3007:10Cao cấp15,700 won
05:5007:30Cao cấp15,700 won
06:0507:45Hạng sang20,400 won
06:2008:00Cao cấp15,700 won
06:3508:15Cao cấp15,700 won
06:5008:30Cao cấp15,700 won
07:0008:40Cao cấp15,700 won
07:1008:50Cao cấp15,700 won
07:2009:00Hạng sang20,400 won
07:3009:10Cao cấp15,700 won
07:4009:20Cao cấp15,700 won
07:5009:30Cao cấp15,700 won
08:0009:40Cao cấp15,700 won
08:0509:45Hạng sang20,400 won
08:1509:55Cao cấp15,700 won
08:2510:05Cao cấp15,700 won
08:3510:15Cao cấp15,700 won
08:4510:25Cao cấp15,700 won
08:5510:35Cao cấp15,700 won
09:0510:45Hạng sang20,400 won
09:1010:50Cao cấp15,700 won
09:1510:55Cao cấp15,700 won
09:2511:05Hạng sang20,400 won
09:4511:25Cao cấp15,700 won
09:5011:30Cao cấp15,700 won
10:0011:40Cao cấp15,700 won
10:1011:50Cao cấp15,700 won
10:1511:55Cao cấp15,700 won
10:2012:00Hạng sang20,400 won
10:3012:10Cao cấp15,700 won
10:4012:20Cao cấp15,700 won
10:5012:30Hạng sang20,400 won
11:0012:40Cao cấp15,700 won
11:0512:45Cao cấp15,700 won
11:1012:50Cao cấp15,700 won
11:2513:05Hạng sang20,400 won
11:3513:15Cao cấp15,700 won
11:4513:25Cao cấp15,700 won
12:0013:40Cao cấp15,700 won
12:1013:50Cao cấp15,700 won
12:2014:00Cao cấp15,700 won
12:3014:10Hạng sang20,400 won
12:4014:20Cao cấp15,700 won
12:5514:35Cao cấp15,700 won
13:0514:45Cao cấp15,700 won
13:1514:55Cao cấp15,700 won
13:3015:10Hạng sang20,400 won
13:4015:20Cao cấp15,700 won
13:5515:35Cao cấp15,700 won
14:1015:50Hạng sang20,400 won
14:2516:05Cao cấp15,700 won
14:3016:10Cao cấp15,700 won
14:4016:20Cao cấp15,700 won
14:5516:35Cao cấp15,700 won
15:1016:50Cao cấp15,700 won
15:2517:05Cao cấp15,700 won
15:3517:15Cao cấp15,700 won
15:4017:20Hạng sang20,400 won
15:5517:35Cao cấp15,700 won
16:1017:50Cao cấp15,700 won
16:1517:55Cao cấp15,700 won
16:3018:10Hạng sang20,400 won
16:3518:15Cao cấp15,700 won
16:4018:20Cao cấp15,700 won
16:5018:30Hạng sang20,400 won
17:0518:45Cao cấp15,700 won
17:1018:50Cao cấp15,700 won
17:2019:00Cao cấp15,700 won
17:3019:10Cao cấp15,700 won
17:3519:15Cao cấp15,700 won
17:4519:25Cao cấp15,700 won
17:5519:35Hạng sang20,400 won
18:0019:40Cao cấp15,700 won
18:0519:45Cao cấp15,700 won
18:1019:50Cao cấp15,700 won
18:1219:52Hạng sang20,400 won
18:1519:55Cao cấp15,700 won
18:1719:57Cao cấp15,700 won
18:2220:02Cao cấp15,700 won
18:3220:12Cao cấp15,700 won
18:4020:20Cao cấp15,700 won
18:4520:25Cao cấp15,700 won
19:0020:40Hạng sang20,400 won
19:1520:55Cao cấp15,700 won
19:3021:10Cao cấp15,700 won
19:4521:25Cao cấp15,700 won
20:0021:40Cao cấp15,700 won
20:2522:05Cao cấp15,700 won
20:4022:20Cao cấp15,700 won
20:5522:35Hạng sang20,400 won
21:1022:50Cao cấp15,700 won
21:2523:05Cao cấp15,700 won
21:4023:20Cao cấp15,700 won
22:0023:40Hạng sang ban đêm24,400 won
22:2000:00Cao cấp ban đêm18,800 won
22:4000:20Cao cấp ban đêm18,800 won
23:0000:40Hạng sang ban đêm24,400 won
23:3001:10Cao cấp ban đêm18,800 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.