Sejongyeongudanji (세종연구단지) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:15 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 29 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:50 | 07:19 | Cao cấp | 15,700 won |
| 06:50 | 08:19 | Cao cấp | 15,700 won |
| 07:55 | 09:24 | Cao cấp | 15,700 won |
| 09:05 | 10:34 | Cao cấp | 15,700 won |
| 09:25 | 10:54 | Cao cấp | 15,700 won |
| 10:45 | 12:14 | Cao cấp | 15,700 won |
| 12:00 | 13:29 | Cao cấp | 15,700 won |
| 12:55 | 14:24 | Cao cấp | 15,700 won |
| 14:10 | 15:39 | Cao cấp | 15,700 won |
| 15:25 | 16:54 | Cao cấp | 15,700 won |
| 16:35 | 18:04 | Cao cấp | 15,700 won |
| 17:35 | 19:04 | Cao cấp | 15,700 won |
| 18:35 | 20:04 | Cao cấp | 15,700 won |
| 19:20 | 20:49 | Cao cấp | 15,700 won |
| 20:05 | 21:34 | Cao cấp | 15,700 won |
| 20:40 | 22:09 | Cao cấp | 15,700 won |
| 22:15 | 23:44 | Cao cấp ban đêm | 18,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.