Seodaegu (서대구) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 25 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:00 | Cao cấp | 24,900 won |
| 06:40 | 09:40 | Hạng sang | 32,300 won |
| 07:20 | 10:20 | Cao cấp | 24,900 won |
| 08:00 | 11:00 | Cao cấp | 24,900 won |
| 08:40 | 11:40 | Hạng sang | 32,300 won |
| 09:20 | 12:20 | Cao cấp | 24,900 won |
| 10:00 | 13:00 | Cao cấp | 24,900 won |
| 10:40 | 13:40 | Hạng sang | 32,300 won |
| 11:20 | 14:20 | Cao cấp | 24,900 won |
| 12:00 | 15:00 | Hạng sang | 32,300 won |
| 12:40 | 15:40 | Cao cấp | 24,900 won |
| 13:20 | 16:20 | Cao cấp | 24,900 won |
| 14:00 | 17:00 | Cao cấp | 24,900 won |
| 14:40 | 17:40 | Hạng sang | 32,300 won |
| 15:20 | 18:20 | Cao cấp | 24,900 won |
| 16:00 | 19:00 | Hạng sang | 32,300 won |
| 16:40 | 19:40 | Cao cấp | 24,900 won |
| 17:20 | 20:20 | Cao cấp | 24,900 won |
| 18:00 | 21:00 | Hạng sang | 32,300 won |
| 18:20 | 21:20 | Cao cấp | 24,900 won |
| 18:40 | 21:40 | Cao cấp | 24,900 won |
| 19:20 | 22:20 | Cao cấp | 24,900 won |
| 20:00 | 23:00 | Hạng sang | 32,300 won |
| 21:00 | 00:00 | Cao cấp | 24,900 won |
| 22:00 | 01:00 | Hạng sang ban đêm | 38,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.