Seongnam (성남) → Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 18:40 |
| Số chuyến | 6 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:30 | 11:25 | Cao cấp | 42,800 won |
| 09:30 | 13:25 | Hạng sang | 49,800 won |
| 11:30 | 15:25 | Cao cấp | 42,800 won |
| 14:30 | 18:25 | Hạng sang | 49,800 won |
| 16:30 | 20:25 | Cao cấp | 42,800 won |
| 18:40 | 22:35 | Cao cấp | 42,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.