Seongnam (성남): lịch Xe khách tốc hành

Seongnam (성남): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))06:3020:00922,200 won
Nakdonggang (낙동강)07:3018:40423,800 won
Masan (마산)08:3019:00539,100 won
Busan (부산)07:3018:40642,800 won
Seonsan (선산)08:3019:00624,000 won
Insamnaendeu (인삼랜드)07:3018:30419,900 won
Jeonju (전주)06:0022:001516,000 won
Jeongan (정안)07:3020:20178,600 won
Jinju (진주)07:3018:30436,900 won
Jinjugaeyang (진주개양)10:0013:00236,900 won
Jinjuhyeoksin (진주혁신)07:3018:30236,900 won
Jinhae (진해)10:0018:00240,600 won
Changwon (창원)08:3019:00539,400 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.