Seosan (서산): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon Complex (대전복합) | 06:30 | 20:30 | 15 | 10,500 won |
| Busan (부산) | 07:35 | 17:45 | 2 | 45,800 won |
| Busan Sasang (부산사상) | 08:55 | 14:55 | 2 | 45,700 won |
| Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) | 06:00 | 21:50 | 49 | 10,300 won |
| Incheon (인천) | 07:00 | 21:10 | 13 | 13,500 won |
| Jeonju (전주) | 07:10 | 18:30 | 4 | 17,800 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.