Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Cheonan (천안): lịch Xe khách tốc hành

Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Cheonan (천안): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu00:20
Chuyến cuối23:50
Số chuyến105
Thời gian di chuyển1 giờ 0 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
00:2001:20Cao cấp ban đêm11,000 won
06:0007:00Tốc hành thường7,400 won
06:1507:15Cao cấp9,200 won
06:3007:30Tốc hành thường7,400 won
06:4507:45Cao cấp9,200 won
07:0008:00Tốc hành thường7,400 won
07:1508:15Cao cấp9,200 won
07:3008:30Cao cấp9,200 won
07:4008:40Tốc hành thường7,400 won
07:5008:50Cao cấp9,200 won
08:0009:00Tốc hành thường7,400 won
08:1009:10Cao cấp9,200 won
08:2009:20Tốc hành thường7,400 won
08:3009:30Cao cấp9,200 won
08:4009:40Tốc hành thường7,400 won
08:5009:50Cao cấp9,200 won
09:0010:00Tốc hành thường7,400 won
09:1010:10Cao cấp9,200 won
09:2010:20Cao cấp9,200 won
09:3010:30Cao cấp9,200 won
09:4010:40Cao cấp9,200 won
09:5010:50Cao cấp9,200 won
10:0111:01Cao cấp9,200 won
10:1011:10Cao cấp9,200 won
10:2011:20Tốc hành thường7,400 won
10:3011:30Cao cấp9,200 won
10:4011:40Tốc hành thường7,400 won
10:5011:50Cao cấp9,200 won
11:0012:00Cao cấp9,200 won
11:1012:10Cao cấp9,200 won
11:2012:20Tốc hành thường7,400 won
11:3012:30Cao cấp9,200 won
11:4012:40Cao cấp9,200 won
11:5012:50Tốc hành thường7,400 won
12:0013:00Cao cấp9,200 won
12:1013:10Tốc hành thường7,400 won
12:2013:20Cao cấp9,200 won
12:3013:30Tốc hành thường7,400 won
12:4013:40Cao cấp9,200 won
12:5013:50Tốc hành thường7,400 won
13:0014:00Cao cấp9,200 won
13:1014:10Tốc hành thường7,400 won
13:2014:20Cao cấp9,200 won
13:3014:30Cao cấp9,200 won
13:4014:40Cao cấp9,200 won
13:5114:51Cao cấp9,200 won
14:0015:00Cao cấp9,200 won
14:1015:10Cao cấp9,200 won
14:2015:20Cao cấp9,200 won
14:3015:30Cao cấp9,200 won
14:4015:40Cao cấp9,200 won
14:5015:50Tốc hành thường7,400 won
15:0016:00Cao cấp9,200 won
15:1016:10Cao cấp9,200 won
15:1516:15Cao cấp9,200 won
15:2016:20Cao cấp9,200 won
15:3016:30Tốc hành thường7,400 won
15:3516:35Cao cấp9,200 won
15:4016:40Cao cấp9,200 won
15:5016:50Tốc hành thường7,400 won
15:5516:55Cao cấp9,200 won
16:0017:00Cao cấp9,200 won
16:0517:05Cao cấp9,200 won
16:1017:10Tốc hành thường7,400 won
16:2017:20Cao cấp9,200 won
16:3017:30Tốc hành thường7,400 won
16:4017:40Cao cấp9,200 won
16:5017:50Tốc hành thường7,400 won
17:0018:00Cao cấp9,200 won
17:1018:10Tốc hành thường7,400 won
17:2018:20Cao cấp9,200 won
17:3118:31Cao cấp9,200 won
17:4018:40Cao cấp9,200 won
17:5018:50Tốc hành thường7,400 won
18:0019:00Cao cấp9,200 won
18:1119:11Cao cấp9,200 won
18:2019:20Cao cấp9,200 won
18:3119:31Cao cấp9,200 won
18:4019:40Cao cấp9,200 won
18:5019:50Cao cấp9,200 won
19:0120:01Cao cấp9,200 won
19:1020:10Cao cấp9,200 won
19:2120:21Cao cấp9,200 won
19:3020:30Cao cấp9,200 won
19:4520:45Tốc hành thường7,400 won
19:5520:55Cao cấp9,200 won
20:0521:05Tốc hành thường7,400 won
20:2021:20Cao cấp9,200 won
20:3021:30Tốc hành thường7,400 won
20:4021:40Cao cấp9,200 won
20:5021:50Tốc hành thường7,400 won
21:0022:00Cao cấp9,200 won
21:1522:15Tốc hành thường7,400 won
21:3022:30Cao cấp9,200 won
21:3522:35Tốc hành thường7,400 won
21:4522:45Cao cấp9,200 won
22:0023:00Cao cấp ban đêm11,000 won
22:1523:15Cao cấp ban đêm11,000 won
22:2523:25Cao cấp ban đêm11,000 won
22:3023:30Cao cấp ban đêm11,000 won
22:4523:45Cao cấp ban đêm11,000 won
23:0000:00Cao cấp ban đêm11,000 won
23:2000:20Cao cấp ban đêm11,000 won
23:2500:25Tốc hành thường ban đêm8,800 won
23:5000:50Cao cấp ban đêm11,000 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.