Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Daejeon Complex (대전복합): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 24:00 |
| Số chuyến | 66 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:00 | Cao cấp | 18,100 won |
| 06:20 | 08:20 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 06:40 | 08:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 07:00 | 09:00 | Hạng sang | 23,500 won |
| 07:20 | 09:20 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 07:40 | 09:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 08:00 | 10:00 | Hạng sang | 23,500 won |
| 08:20 | 10:20 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 08:40 | 10:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 09:00 | 11:00 | Hạng sang | 23,500 won |
| 09:20 | 11:20 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 09:40 | 11:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 09:55 | 11:55 | Cao cấp | 18,100 won |
| 10:10 | 12:10 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 10:25 | 12:25 | Cao cấp | 18,100 won |
| 10:40 | 12:40 | Hạng sang | 23,500 won |
| 10:55 | 12:55 | Cao cấp | 18,100 won |
| 11:10 | 13:10 | Cao cấp | 18,100 won |
| 11:25 | 13:25 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 11:40 | 13:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 11:55 | 13:55 | Hạng sang | 23,500 won |
| 12:10 | 14:10 | Cao cấp | 18,100 won |
| 12:25 | 14:25 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 12:40 | 14:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 12:55 | 14:55 | Hạng sang | 23,500 won |
| 13:10 | 15:10 | Cao cấp | 18,100 won |
| 13:25 | 15:25 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 13:40 | 15:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 13:55 | 15:55 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 14:10 | 16:10 | Cao cấp | 18,100 won |
| 14:25 | 16:25 | Hạng sang | 23,500 won |
| 14:40 | 16:40 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 14:55 | 16:55 | Cao cấp | 18,100 won |
| 15:10 | 17:10 | Hạng sang | 23,500 won |
| 15:25 | 17:25 | Cao cấp | 18,100 won |
| 15:40 | 17:40 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 15:55 | 17:55 | Hạng sang | 23,500 won |
| 16:10 | 18:10 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 16:25 | 18:25 | Cao cấp | 18,100 won |
| 16:40 | 18:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 16:55 | 18:55 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 17:10 | 19:10 | Cao cấp | 18,100 won |
| 17:25 | 19:25 | Hạng sang | 23,500 won |
| 17:40 | 19:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 17:55 | 19:55 | Cao cấp | 18,100 won |
| 18:00 | 20:00 | Cao cấp | 18,100 won |
| 18:10 | 20:10 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 18:25 | 20:25 | Cao cấp | 18,100 won |
| 18:40 | 20:40 | Hạng sang | 23,500 won |
| 19:00 | 21:00 | Cao cấp | 18,100 won |
| 19:10 | 21:10 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 19:20 | 21:20 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 19:40 | 21:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 20:00 | 22:00 | Hạng sang | 23,500 won |
| 20:20 | 22:20 | Cao cấp | 18,100 won |
| 20:40 | 22:40 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 21:00 | 23:00 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 21:20 | 23:20 | Cao cấp | 18,100 won |
| 21:40 | 23:40 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 21:50 | 23:50 | Cao cấp | 18,100 won |
| 22:00 | 00:00 | Cao cấp ban đêm | 21,700 won |
| 22:20 | 00:20 | Hạng sang ban đêm | 28,200 won |
| 22:40 | 00:40 | Cao cấp ban đêm | 21,700 won |
| 23:00 | 01:00 | Tốc hành thường ban đêm | 14,800 won |
| 23:35 | 01:35 | Hạng sang ban đêm | 28,200 won |
| 24:00 | 02:00 | Cao cấp ban đêm | 21,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.