Daejeon Complex (대전복합) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 24:00 |
| Số chuyến | 63 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:00 | Cao cấp | 18,100 won |
| 06:25 | 08:25 | Hạng sang | 23,500 won |
| 06:45 | 08:45 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 07:05 | 09:05 | Cao cấp | 18,100 won |
| 07:25 | 09:25 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 07:45 | 09:45 | Cao cấp | 18,100 won |
| 08:00 | 10:00 | Cao cấp | 18,100 won |
| 08:20 | 10:20 | Hạng sang | 23,500 won |
| 08:35 | 10:35 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 08:50 | 10:50 | Cao cấp | 18,100 won |
| 09:10 | 11:10 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 09:25 | 11:25 | Cao cấp | 18,100 won |
| 09:45 | 11:45 | Hạng sang | 23,500 won |
| 10:00 | 12:00 | Cao cấp | 18,100 won |
| 10:15 | 12:15 | Cao cấp | 18,100 won |
| 10:35 | 12:35 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 10:50 | 12:50 | Cao cấp | 18,100 won |
| 11:05 | 13:05 | Hạng sang | 23,500 won |
| 11:20 | 13:20 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 11:35 | 13:35 | Cao cấp | 18,100 won |
| 11:50 | 13:50 | Hạng sang | 23,500 won |
| 12:05 | 14:05 | Cao cấp | 18,100 won |
| 12:20 | 14:20 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 12:35 | 14:35 | Hạng sang | 23,500 won |
| 12:50 | 14:50 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 13:05 | 15:05 | Cao cấp | 18,100 won |
| 13:20 | 15:20 | Cao cấp | 18,100 won |
| 13:35 | 15:35 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 13:50 | 15:50 | Cao cấp | 18,100 won |
| 14:05 | 16:05 | Hạng sang | 23,500 won |
| 14:20 | 16:20 | Cao cấp | 18,100 won |
| 14:35 | 16:35 | Cao cấp | 18,100 won |
| 14:50 | 16:50 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 15:05 | 17:05 | Cao cấp | 18,100 won |
| 15:20 | 17:20 | Hạng sang | 23,500 won |
| 15:35 | 17:35 | Cao cấp | 18,100 won |
| 15:50 | 17:50 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 16:05 | 18:05 | Cao cấp | 18,100 won |
| 16:20 | 18:20 | Hạng sang | 23,500 won |
| 16:35 | 18:35 | Cao cấp | 18,100 won |
| 16:50 | 18:50 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 17:05 | 19:05 | Cao cấp | 18,100 won |
| 17:20 | 19:20 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 17:35 | 19:35 | Cao cấp | 18,100 won |
| 17:50 | 19:50 | Hạng sang | 23,500 won |
| 18:05 | 20:05 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 18:20 | 20:20 | Cao cấp | 18,100 won |
| 18:35 | 20:35 | Hạng sang | 23,500 won |
| 18:50 | 20:50 | Cao cấp | 18,100 won |
| 19:05 | 21:05 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 19:20 | 21:20 | Hạng sang | 23,500 won |
| 19:35 | 21:35 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 19:50 | 21:50 | Cao cấp | 18,100 won |
| 20:05 | 22:05 | Cao cấp | 18,100 won |
| 20:25 | 22:25 | Tốc hành thường | 12,400 won |
| 20:40 | 22:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 21:10 | 23:10 | Hạng sang | 23,500 won |
| 21:40 | 23:40 | Cao cấp | 18,100 won |
| 22:10 | 00:10 | Tốc hành thường ban đêm | 14,800 won |
| 22:30 | 00:30 | Hạng sang ban đêm | 28,200 won |
| 23:00 | 01:00 | Tốc hành thường ban đêm | 14,800 won |
| 23:30 | 01:30 | Cao cấp ban đêm | 21,700 won |
| 24:00 | 02:00 | Cao cấp ban đêm | 21,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.