Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Gangneung (강릉): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:00 |
| Số chuyến | 23 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 06:40 | 09:30 | Cao cấp | 26,800 won |
| 07:20 | 10:10 | Hạng sang | 33,100 won |
| 08:00 | 10:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 08:20 | 11:10 | Cao cấp | 26,800 won |
| 08:40 | 11:30 | Hạng sang | 33,100 won |
| 09:20 | 12:10 | Cao cấp | 26,800 won |
| 09:40 | 12:30 | Cao cấp | 26,800 won |
| 10:00 | 12:50 | Hạng sang | 33,100 won |
| 11:00 | 13:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 12:00 | 14:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 13:00 | 15:50 | Hạng sang | 33,100 won |
| 14:00 | 16:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 15:00 | 17:50 | Hạng sang | 33,100 won |
| 16:00 | 18:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 16:40 | 19:30 | Hạng sang | 33,100 won |
| 17:20 | 20:10 | Cao cấp | 26,800 won |
| 18:00 | 20:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 18:40 | 21:30 | Hạng sang | 33,100 won |
| 19:20 | 22:10 | Cao cấp | 26,800 won |
| 20:00 | 22:50 | Hạng sang | 33,100 won |
| 21:00 | 23:50 | Cao cấp | 26,800 won |
| 23:00 | 01:50 | Hạng sang ban đêm | 39,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.