Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Gongju (공주): lịch Xe khách tốc hành

Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Gongju (공주): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:45
Chuyến cuối23:35
Số chuyến39
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:4508:15Hạng sang19,300 won
07:2008:50Cao cấp14,900 won
08:0509:35Hạng sang19,300 won
09:0510:35Cao cấp14,900 won
09:3511:05Hạng sang19,300 won
09:5011:20Cao cấp14,900 won
10:3012:00Cao cấp14,900 won
10:3012:00Tốc hành thường10,200 won
11:0512:35Hạng sang19,300 won
11:4013:10Cao cấp14,900 won
12:1013:40Cao cấp14,900 won
12:1513:45Cao cấp14,900 won
12:3014:00Hạng sang19,300 won
13:0514:35Cao cấp14,900 won
13:3515:05Cao cấp14,900 won
14:0515:35Cao cấp14,900 won
14:3516:05Cao cấp14,900 won
15:0016:30Hạng sang19,300 won
15:1516:45Cao cấp14,900 won
15:3017:00Hạng sang19,300 won
16:0517:35Cao cấp14,900 won
16:3518:05Cao cấp14,900 won
17:0518:35Tốc hành thường10,200 won
17:0518:35Cao cấp14,900 won
17:1518:45Cao cấp14,900 won
18:0519:35Cao cấp14,900 won
18:3520:05Hạng sang19,300 won
19:0520:35Cao cấp14,900 won
19:3021:00Cao cấp14,900 won
19:4021:10Cao cấp14,900 won
20:0521:35Cao cấp14,900 won
20:4522:15Cao cấp14,900 won
20:5522:25Cao cấp14,900 won
21:0522:35Hạng sang19,300 won
21:1522:45Hạng sang19,300 won
21:4523:15Cao cấp14,900 won
22:1523:45Cao cấp ban đêm17,800 won
23:2500:55Cao cấp ban đêm17,800 won
23:3501:05Cao cấp ban đêm17,800 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.