Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Icheonbubal (이천부발): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 53 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:23 | Cao cấp | 7,300 won |
| 07:30 | 08:23 | Cao cấp | 7,300 won |
| 08:30 | 09:23 | Cao cấp | 7,300 won |
| 09:20 | 10:13 | Cao cấp | 7,300 won |
| 10:00 | 10:53 | Cao cấp | 7,300 won |
| 10:50 | 11:43 | Cao cấp | 7,300 won |
| 11:40 | 12:33 | Cao cấp | 7,300 won |
| 12:30 | 13:23 | Cao cấp | 7,300 won |
| 13:20 | 14:13 | Cao cấp | 7,300 won |
| 14:00 | 14:53 | Cao cấp | 7,300 won |
| 14:50 | 15:43 | Cao cấp | 7,300 won |
| 15:40 | 16:33 | Cao cấp | 7,300 won |
| 16:30 | 17:23 | Cao cấp | 7,300 won |
| 17:20 | 18:13 | Cao cấp | 7,300 won |
| 18:00 | 18:53 | Cao cấp | 7,300 won |
| 18:50 | 19:43 | Cao cấp | 7,300 won |
| 19:40 | 20:33 | Cao cấp | 7,300 won |
| 20:30 | 21:23 | Cao cấp | 7,300 won |
| 21:20 | 22:13 | Cao cấp | 7,300 won |
| 22:00 | 22:53 | Cao cấp ban đêm | 8,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.