Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Nakdonggang (낙동강): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:00 |
| Số chuyến | 38 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:05 | Cao cấp | 24,300 won |
| 06:40 | 08:45 | Cao cấp | 24,300 won |
| 06:50 | 08:55 | Cao cấp | 24,300 won |
| 07:20 | 09:25 | Tốc hành thường | 16,600 won |
| 07:30 | 09:35 | Tốc hành thường | 16,600 won |
| 08:00 | 10:05 | Cao cấp | 24,300 won |
| 09:00 | 11:05 | Cao cấp | 24,300 won |
| 09:20 | 11:25 | Cao cấp | 24,300 won |
| 10:00 | 12:05 | Cao cấp | 24,300 won |
| 10:40 | 12:45 | Cao cấp | 24,300 won |
| 11:05 | 13:10 | Cao cấp | 24,300 won |
| 11:10 | 13:15 | Cao cấp | 24,300 won |
| 12:00 | 14:05 | Cao cấp | 24,300 won |
| 12:05 | 14:10 | Cao cấp | 24,300 won |
| 12:40 | 14:45 | Cao cấp | 24,300 won |
| 13:05 | 15:10 | Tốc hành thường | 16,600 won |
| 13:20 | 15:25 | Cao cấp | 24,300 won |
| 13:30 | 15:35 | Cao cấp | 24,300 won |
| 14:20 | 16:25 | Cao cấp | 24,300 won |
| 14:30 | 16:35 | Cao cấp | 24,300 won |
| 14:50 | 16:55 | Cao cấp | 24,300 won |
| 14:50 | 16:55 | Tốc hành thường | 16,600 won |
| 15:00 | 17:05 | Cao cấp | 24,300 won |
| 15:20 | 17:25 | Cao cấp | 24,300 won |
| 15:30 | 17:35 | Cao cấp | 24,300 won |
| 15:50 | 17:55 | Cao cấp | 24,300 won |
| 16:20 | 18:25 | Cao cấp | 24,300 won |
| 16:35 | 18:40 | Cao cấp | 24,300 won |
| 16:50 | 18:55 | Cao cấp | 24,300 won |
| 17:05 | 19:10 | Cao cấp | 24,300 won |
| 17:10 | 19:15 | Tốc hành thường | 16,600 won |
| 17:20 | 19:25 | Tốc hành thường | 16,600 won |
| 17:30 | 19:35 | Cao cấp | 24,300 won |
| 18:20 | 20:25 | Tốc hành thường | 16,600 won |
| 18:40 | 20:45 | Cao cấp | 24,300 won |
| 18:50 | 20:55 | Cao cấp | 24,300 won |
| 18:50 | 20:55 | Tốc hành thường | 16,600 won |
| 19:00 | 21:05 | Cao cấp | 24,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.