Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Pyeongtaek (평택): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:30 |
| Số chuyến | 60 |
| Thời gian di chuyển | 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:55 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 06:30 | 07:25 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 07:10 | 08:05 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 07:50 | 08:45 | Cao cấp | 8,200 won |
| 08:05 | 09:00 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 08:20 | 09:15 | Cao cấp | 8,200 won |
| 08:35 | 09:30 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 08:50 | 09:45 | Cao cấp | 8,200 won |
| 09:05 | 10:00 | Cao cấp | 8,200 won |
| 09:20 | 10:15 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 09:35 | 10:30 | Cao cấp | 8,200 won |
| 09:50 | 10:45 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 10:10 | 11:05 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 10:30 | 11:25 | Cao cấp | 8,200 won |
| 10:45 | 11:40 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 11:00 | 11:55 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 11:15 | 12:10 | Cao cấp | 8,200 won |
| 11:30 | 12:25 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 11:50 | 12:45 | Cao cấp | 8,200 won |
| 12:05 | 13:00 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 12:20 | 13:15 | Cao cấp | 8,200 won |
| 12:40 | 13:35 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 13:00 | 13:55 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 13:20 | 14:15 | Cao cấp | 8,200 won |
| 13:40 | 14:35 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 14:00 | 14:55 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 14:20 | 15:15 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 14:40 | 15:35 | Cao cấp | 8,200 won |
| 15:00 | 15:55 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 15:20 | 16:15 | Cao cấp | 8,200 won |
| 15:35 | 16:30 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 15:50 | 16:45 | Cao cấp | 8,200 won |
| 16:05 | 17:00 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 16:20 | 17:15 | Cao cấp | 8,200 won |
| 16:35 | 17:30 | Cao cấp | 8,200 won |
| 16:50 | 17:45 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 17:05 | 18:00 | Cao cấp | 8,200 won |
| 17:20 | 18:15 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 17:30 | 18:25 | Cao cấp | 8,200 won |
| 17:45 | 18:40 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 18:00 | 18:55 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 18:15 | 19:10 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 18:30 | 19:25 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 18:40 | 19:35 | Cao cấp | 8,200 won |
| 18:55 | 19:50 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 19:10 | 20:05 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 19:25 | 20:20 | Cao cấp | 8,200 won |
| 19:40 | 20:35 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 19:50 | 20:45 | Cao cấp | 8,200 won |
| 20:05 | 21:00 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 20:20 | 21:15 | Cao cấp | 8,200 won |
| 20:35 | 21:30 | Cao cấp | 8,200 won |
| 20:50 | 21:45 | Tốc hành thường | 6,300 won |
| 21:10 | 22:05 | Cao cấp | 8,200 won |
| 21:30 | 22:25 | Cao cấp | 8,200 won |
| 22:10 | 23:05 | Tốc hành thường ban đêm | 7,500 won |
| 22:20 | 23:15 | Cao cấp ban đêm | 9,800 won |
| 22:50 | 23:45 | Cao cấp ban đêm | 9,800 won |
| 23:10 | 00:05 | Tốc hành thường ban đêm | 7,500 won |
| 23:30 | 00:25 | Cao cấp ban đêm | 9,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.