Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Sejongteomineol (세종터미널): lịch Xe khách tốc hành

Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Sejongteomineol (세종터미널): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu00:05
Chuyến cuối23:35
Số chuyến95
Thời gian di chuyển1 giờ 40 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
00:0501:45Cao cấp ban đêm18,800 won
06:0007:40Cao cấp15,700 won
06:1507:55Hạng sang20,400 won
06:2508:05Cao cấp15,700 won
06:4008:20Cao cấp15,700 won
06:5508:35Cao cấp15,700 won
07:1008:50Hạng sang20,400 won
07:2509:05Cao cấp15,700 won
07:4009:20Cao cấp15,700 won
08:0009:40Hạng sang20,400 won
08:1009:50Cao cấp15,700 won
08:1509:55Cao cấp15,700 won
08:2510:05Cao cấp15,700 won
08:4010:20Hạng sang20,400 won
08:5010:30Cao cấp15,700 won
09:0510:45Cao cấp15,700 won
09:1510:55Cao cấp15,700 won
09:2511:05Cao cấp15,700 won
09:3511:15Cao cấp15,700 won
09:4511:25Hạng sang20,400 won
09:5511:35Cao cấp15,700 won
10:1011:50Cao cấp15,700 won
10:2012:00Cao cấp15,700 won
10:3012:10Cao cấp15,700 won
10:4512:25Hạng sang20,400 won
10:5512:35Cao cấp15,700 won
11:1012:50Cao cấp15,700 won
11:2013:00Hạng sang20,400 won
11:3513:15Cao cấp15,700 won
11:4013:20Cao cấp15,700 won
11:5013:30Cao cấp15,700 won
12:0013:40Cao cấp15,700 won
12:1513:55Cao cấp15,700 won
12:3014:10Cao cấp15,700 won
12:4514:25Hạng sang20,400 won
13:0014:40Cao cấp15,700 won
13:1514:55Cao cấp15,700 won
13:2515:05Cao cấp15,700 won
13:4015:20Hạng sang20,400 won
13:4515:25Cao cấp15,700 won
13:5515:35Cao cấp15,700 won
14:1015:50Cao cấp15,700 won
14:2016:00Cao cấp15,700 won
14:2516:05Cao cấp15,700 won
14:4016:20Hạng sang20,400 won
14:4516:25Cao cấp15,700 won
14:5516:35Cao cấp15,700 won
15:0016:40Cao cấp15,700 won
15:0516:45Cao cấp15,700 won
15:1016:50Hạng sang20,400 won
15:2517:05Cao cấp15,700 won
15:4017:20Cao cấp15,700 won
15:4517:25Cao cấp15,700 won
15:5017:30Tốc hành thường10,800 won
15:5517:35Cao cấp15,700 won
16:0517:45Cao cấp15,700 won
16:1017:50Hạng sang20,400 won
16:2018:00Cao cấp15,700 won
16:2518:05Cao cấp15,700 won
16:3518:15Cao cấp15,700 won
16:5018:30Cao cấp15,700 won
17:0018:40Hạng sang20,400 won
17:1518:55Cao cấp15,700 won
17:3019:10Cao cấp15,700 won
17:4019:20Cao cấp15,700 won
17:5519:35Cao cấp15,700 won
18:0519:45Hạng sang20,400 won
18:2020:00Cao cấp15,700 won
18:3020:10Cao cấp15,700 won
18:3520:15Cao cấp15,700 won
18:4020:20Cao cấp15,700 won
18:5520:35Cao cấp15,700 won
19:0520:45Hạng sang20,400 won
19:2021:00Cao cấp15,700 won
19:2521:05Cao cấp15,700 won
19:3021:10Cao cấp15,700 won
19:4021:20Cao cấp15,700 won
19:5021:30Cao cấp15,700 won
20:0021:40Cao cấp15,700 won
20:1521:55Hạng sang20,400 won
20:2522:05Cao cấp15,700 won
20:3522:15Cao cấp15,700 won
20:4522:25Cao cấp15,700 won
21:0022:40Hạng sang20,400 won
21:1022:50Cao cấp15,700 won
21:2523:05Cao cấp15,700 won
21:3523:15Cao cấp15,700 won
21:5023:30Cao cấp15,700 won
22:0023:40Hạng sang ban đêm24,400 won
22:1523:55Cao cấp ban đêm18,800 won
22:3000:10Cao cấp ban đêm18,800 won
22:5000:30Cao cấp ban đêm18,800 won
23:1500:55Cao cấp ban đêm18,800 won
23:3001:10Hạng sang ban đêm24,400 won
23:3501:15Hạng sang ban đêm24,400 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.