Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Sejongteomineol(Yeongu) (세종터미널(연구)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:21 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:06 | 08:06 | Cao cấp | 15,700 won |
| 06:31 | 08:31 | Cao cấp | 15,700 won |
| 07:01 | 09:01 | Cao cấp | 15,700 won |
| 08:31 | 10:31 | Cao cấp | 15,700 won |
| 09:21 | 11:21 | Cao cấp | 15,700 won |
| 10:26 | 12:26 | Cao cấp | 15,700 won |
| 12:06 | 14:06 | Cao cấp | 15,700 won |
| 13:21 | 15:21 | Cao cấp | 15,700 won |
| 14:16 | 16:16 | Cao cấp | 15,700 won |
| 15:16 | 17:16 | Cao cấp | 15,700 won |
| 16:16 | 18:16 | Cao cấp | 15,700 won |
| 17:21 | 19:21 | Cao cấp | 15,700 won |
| 18:26 | 20:26 | Cao cấp | 15,700 won |
| 19:11 | 21:11 | Cao cấp | 15,700 won |
| 20:21 | 22:21 | Cao cấp | 15,700 won |
| 21:16 | 23:16 | Cao cấp | 15,700 won |
| 22:21 | 00:21 | Cao cấp ban đêm | 18,800 won |
Lịch trình khác
- Seoul Express Bus Terminal (서울경부)
- Sejongteomineol(Yeongu) (세종터미널(연구)) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부)
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.