Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Wonju (원주): lịch Xe khách tốc hành

Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Wonju (원주): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:00
Chuyến cuối24:00
Số chuyến101
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:0007:30Cao cấp13,500 won
06:1007:40Tốc hành thường9,300 won
06:2007:50Hạng sang17,500 won
06:3008:00Tốc hành thường9,300 won
06:4008:10Cao cấp13,500 won
06:5008:20Tốc hành thường9,300 won
07:0008:30Hạng sang17,500 won
07:1008:40Cao cấp13,500 won
07:1508:45Tốc hành thường9,300 won
07:2008:50Cao cấp13,500 won
07:3009:00Cao cấp13,500 won
07:4009:10Tốc hành thường9,300 won
07:5009:20Tốc hành thường9,300 won
08:0509:35Hạng sang17,500 won
08:1009:40Tốc hành thường9,300 won
08:1509:45Cao cấp13,500 won
08:2009:50Tốc hành thường9,300 won
08:3010:00Cao cấp13,500 won
08:4010:10Cao cấp13,500 won
08:5010:20Cao cấp13,500 won
09:0010:30Cao cấp13,500 won
09:1010:40Tốc hành thường9,300 won
09:2010:50Cao cấp13,500 won
09:3511:05Tốc hành thường9,300 won
09:4011:10Hạng sang17,500 won
09:5011:20Tốc hành thường9,300 won
10:0011:30Tốc hành thường9,300 won
10:1511:45Cao cấp13,500 won
10:3012:00Tốc hành thường9,300 won
10:4512:15Cao cấp13,500 won
11:0012:30Hạng sang17,500 won
11:1012:40Tốc hành thường9,300 won
11:2012:50Cao cấp13,500 won
11:3513:05Cao cấp13,500 won
11:4513:15Hạng sang17,500 won
12:0013:30Tốc hành thường9,300 won
12:1013:40Cao cấp13,500 won
12:2013:50Tốc hành thường9,300 won
12:3014:00Cao cấp13,500 won
12:4014:10Cao cấp13,500 won
12:5014:20Cao cấp13,500 won
13:0014:30Tốc hành thường9,300 won
13:1014:40Hạng sang17,500 won
13:2014:50Tốc hành thường9,300 won
13:3015:00Cao cấp13,500 won
13:4015:10Tốc hành thường9,300 won
13:5015:20Hạng sang17,500 won
14:0015:30Cao cấp13,500 won
14:1015:40Tốc hành thường9,300 won
14:2015:50Cao cấp13,500 won
14:3016:00Cao cấp13,500 won
14:4016:10Tốc hành thường9,300 won
14:5016:20Tốc hành thường9,300 won
15:0516:35Hạng sang17,500 won
15:2016:50Tốc hành thường9,300 won
15:3017:00Tốc hành thường9,300 won
15:4517:15Cao cấp13,500 won
16:0017:30Cao cấp13,500 won
16:1017:40Cao cấp13,500 won
16:2017:50Cao cấp13,500 won
16:3018:00Tốc hành thường9,300 won
16:4018:10Cao cấp13,500 won
16:5018:20Tốc hành thường9,300 won
17:0018:30Hạng sang17,500 won
17:1018:40Tốc hành thường9,300 won
17:2018:50Tốc hành thường9,300 won
17:3019:00Cao cấp13,500 won
17:4019:10Tốc hành thường9,300 won
17:5019:20Cao cấp13,500 won
18:0019:30Hạng sang17,500 won
18:1019:40Tốc hành thường9,300 won
18:2019:50Cao cấp13,500 won
18:3520:05Hạng sang17,500 won
18:5020:20Tốc hành thường9,300 won
19:0020:30Cao cấp13,500 won
19:1020:40Tốc hành thường9,300 won
19:2020:50Cao cấp13,500 won
19:3021:00Cao cấp13,500 won
19:3521:05Cao cấp13,500 won
19:4021:10Tốc hành thường9,300 won
19:5021:20Hạng sang17,500 won
20:0021:30Tốc hành thường9,300 won
20:1021:40Cao cấp13,500 won
20:2021:50Tốc hành thường9,300 won
20:3022:00Hạng sang17,500 won
20:3522:05Cao cấp13,500 won
20:4022:10Cao cấp13,500 won
20:5022:20Tốc hành thường9,300 won
21:0022:30Cao cấp13,500 won
21:1522:45Cao cấp13,500 won
21:3023:00Tốc hành thường9,300 won
21:4523:15Tốc hành thường9,300 won
22:1523:45Hạng sang ban đêm21,000 won
22:2023:50Cao cấp ban đêm16,200 won
22:3000:00Tốc hành thường ban đêm11,100 won
22:4500:15Tốc hành thường ban đêm11,100 won
23:0000:30Cao cấp ban đêm16,200 won
23:1000:40Cao cấp ban đêm16,200 won
23:3001:00Cao cấp ban đêm16,200 won
23:5001:20Cao cấp ban đêm16,200 won
24:0001:30Cao cấp ban đêm16,200 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.