Wonju (원주) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Wonju (원주) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:00
Chuyến cuối23:00
Số chuyến94
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:0007:30Cao cấp13,500 won
06:1507:45Cao cấp13,500 won
06:3008:00Tốc hành thường9,300 won
06:4508:15Tốc hành thường9,300 won
07:0008:30Hạng sang17,500 won
07:1508:45Tốc hành thường9,300 won
07:3009:00Cao cấp13,500 won
07:4509:15Cao cấp13,500 won
08:0009:30Hạng sang17,500 won
08:1509:45Tốc hành thường9,300 won
08:3010:00Tốc hành thường9,300 won
08:4510:15Hạng sang17,500 won
09:0010:30Cao cấp13,500 won
09:1010:40Cao cấp13,500 won
09:2010:50Cao cấp13,500 won
09:4011:10Tốc hành thường9,300 won
09:5511:25Cao cấp13,500 won
10:0011:30Tốc hành thường9,300 won
10:1011:40Hạng sang17,500 won
10:2011:50Tốc hành thường9,300 won
10:3012:00Cao cấp13,500 won
10:4012:10Tốc hành thường9,300 won
10:5012:20Hạng sang17,500 won
11:0012:30Cao cấp13,500 won
11:0512:35Tốc hành thường9,300 won
11:1012:40Cao cấp13,500 won
11:2012:50Cao cấp13,500 won
11:3013:00Tốc hành thường9,300 won
11:3513:05Cao cấp13,500 won
11:4013:10Tốc hành thường9,300 won
11:5013:20Hạng sang17,500 won
12:0013:30Tốc hành thường9,300 won
12:1013:40Tốc hành thường9,300 won
12:2013:50Cao cấp13,500 won
12:3014:00Cao cấp13,500 won
12:4014:10Cao cấp13,500 won
12:4514:15Cao cấp13,500 won
12:5014:20Tốc hành thường9,300 won
13:0014:30Cao cấp13,500 won
13:1014:40Tốc hành thường9,300 won
13:2014:50Hạng sang17,500 won
13:3015:00Tốc hành thường9,300 won
13:4515:15Tốc hành thường9,300 won
14:0015:30Cao cấp13,500 won
14:1015:40Tốc hành thường9,300 won
14:2515:55Cao cấp13,500 won
14:4016:10Hạng sang17,500 won
14:4516:15Cao cấp13,500 won
14:5016:20Tốc hành thường9,300 won
15:0016:30Cao cấp13,500 won
15:2516:55Hạng sang17,500 won
15:4017:10Tốc hành thường9,300 won
15:5017:20Cao cấp13,500 won
16:0017:30Tốc hành thường9,300 won
16:1017:40Cao cấp13,500 won
16:2017:50Cao cấp13,500 won
16:3018:00Cao cấp13,500 won
16:4018:10Tốc hành thường9,300 won
16:5018:20Hạng sang17,500 won
17:0518:35Tốc hành thường9,300 won
17:1018:40Cao cấp13,500 won
17:2018:50Tốc hành thường9,300 won
17:3019:00Hạng sang17,500 won
17:4019:10Cao cấp13,500 won
17:5019:20Tốc hành thường9,300 won
18:0019:30Cao cấp13,500 won
18:1019:40Cao cấp13,500 won
18:2019:50Tốc hành thường9,300 won
18:3020:00Tốc hành thường9,300 won
18:4020:10Hạng sang17,500 won
19:0020:30Tốc hành thường9,300 won
19:1020:40Tốc hành thường9,300 won
19:2020:50Cao cấp13,500 won
19:3021:00Cao cấp13,500 won
19:4021:10Cao cấp13,500 won
19:5021:20Cao cấp13,500 won
20:0021:30Tốc hành thường9,300 won
20:1021:40Cao cấp13,500 won
20:2021:50Tốc hành thường9,300 won
20:3022:00Hạng sang17,500 won
20:4022:10Tốc hành thường9,300 won
20:5022:20Tốc hành thường9,300 won
21:0022:30Cao cấp13,500 won
21:1022:40Tốc hành thường9,300 won
21:2022:50Cao cấp13,500 won
21:3023:00Hạng sang17,500 won
21:4023:10Tốc hành thường9,300 won
21:5023:20Cao cấp13,500 won
22:1023:40Hạng sang ban đêm21,000 won
22:2023:50Tốc hành thường ban đêm11,100 won
22:3000:00Cao cấp ban đêm16,200 won
22:4000:10Tốc hành thường ban đêm11,100 won
22:5000:20Cao cấp ban đêm16,200 won
23:0000:30Cao cấp ban đêm16,200 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.