Suncheon (순천): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gimhaegonghang (김해공항) | 03:45 | 04:50 | 2 | 21,800 won |
| Byeongjeom (병점) | 08:00 | 18:00 | 4 | 31,600 won |
| Busan (부산) | 08:40 | 19:30 | 5 | 22,600 won |
| Busan Sasang (부산사상) | 04:50 | 04:50 | 1 | 22,000 won |
| Seomjingang (섬진강) | 13:50 | 16:10 | 2 | 4,900 won |
| Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) | 05:30 | 22:00 | 17 | 24,800 won |
| Suwon (수원) | 08:00 | 18:00 | 4 | 32,800 won |
| Ansan (안산) | 08:00 | 18:00 | 4 | 35,500 won |
| Incheon (인천) | 11:00 | 18:30 | 2 | 39,000 won |
| Incheongonghangt1 (인천공항T1) | 00:51 | 12:00 | 5 | 46,300 won |
| Incheongonghangt2 (인천공항T2) | 00:51 | 12:00 | 5 | 46,300 won |
| Jeongan (정안) | 06:00 | 18:30 | 10 | 15,700 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.