Ulsan (울산): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 08:00 | 20:30 | 7 | 36,700 won |
| Nakdonggang (낙동강) | 06:30 | 18:00 | 6 | 17,400 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 00:30 | 20:00 | 12 | 41,700 won |
| Seomjingang (섬진강) | 08:00 | 15:50 | 2 | 23,200 won |
| Jeonju (전주) | 07:50 | 18:40 | 5 | 33,000 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.