Ulsan (울산): lịch Xe khách tốc hành

Ulsan (울산): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))08:0020:30736,700 won
Nakdonggang (낙동강)06:3018:00617,400 won
Seoul Express Bus Terminal (서울경부)00:3020:001241,700 won
Seomjingang (섬진강)08:0015:50223,200 won
Jeonju (전주)07:5018:40533,000 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.