Wonjugieopdosi (원주기업도시) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:33 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:43 |
| Số chuyến | 13 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 27 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:33 | 08:00 | Cao cấp | 13,200 won |
| 08:03 | 09:30 | Cao cấp | 13,200 won |
| 09:53 | 11:20 | Cao cấp | 13,200 won |
| 11:03 | 12:30 | Cao cấp | 13,200 won |
| 12:43 | 14:10 | Cao cấp | 13,200 won |
| 14:03 | 15:30 | Cao cấp | 13,200 won |
| 15:43 | 17:10 | Cao cấp | 13,200 won |
| 17:03 | 18:30 | Cao cấp | 13,200 won |
| 18:03 | 19:30 | Cao cấp | 13,200 won |
| 18:53 | 20:20 | Cao cấp | 13,200 won |
| 20:03 | 21:30 | Cao cấp | 13,200 won |
| 20:53 | 22:20 | Cao cấp | 13,200 won |
| 21:43 | 23:10 | Cao cấp | 13,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.