Wonjuhyeoksin (원주혁신) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:40 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:40 | Cao cấp | 14,300 won |
| 07:30 | 09:00 | Cao cấp | 14,300 won |
| 08:00 | 09:30 | Cao cấp | 14,300 won |
| 09:30 | 11:00 | Cao cấp | 14,300 won |
| 10:30 | 12:00 | Cao cấp | 14,300 won |
| 11:40 | 13:10 | Cao cấp | 14,300 won |
| 12:40 | 14:10 | Cao cấp | 14,300 won |
| 13:40 | 15:10 | Cao cấp | 14,300 won |
| 14:40 | 16:10 | Cao cấp | 14,300 won |
| 15:30 | 17:00 | Cao cấp | 14,300 won |
| 16:40 | 18:10 | Cao cấp | 14,300 won |
| 17:00 | 18:30 | Cao cấp | 14,300 won |
| 17:30 | 19:00 | Cao cấp | 14,300 won |
| 18:10 | 19:40 | Cao cấp | 14,300 won |
| 18:50 | 20:20 | Cao cấp | 14,300 won |
| 19:40 | 21:10 | Cao cấp | 14,300 won |
| 20:40 | 22:10 | Cao cấp | 14,300 won |
| 21:40 | 23:10 | Cao cấp | 14,300 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.