Wonjusimsapyeonggawon (원주심사평가원) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:13 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:43 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 27 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:13 | 07:40 | Cao cấp | 14,200 won |
| 07:33 | 09:00 | Cao cấp | 14,200 won |
| 08:03 | 09:30 | Cao cấp | 14,200 won |
| 09:33 | 11:00 | Cao cấp | 14,200 won |
| 10:33 | 12:00 | Cao cấp | 14,200 won |
| 11:43 | 13:10 | Cao cấp | 14,200 won |
| 12:43 | 14:10 | Cao cấp | 14,200 won |
| 13:43 | 15:10 | Cao cấp | 14,200 won |
| 14:43 | 16:10 | Cao cấp | 14,200 won |
| 15:33 | 17:00 | Cao cấp | 14,200 won |
| 16:43 | 18:10 | Cao cấp | 14,200 won |
| 17:03 | 18:30 | Cao cấp | 14,200 won |
| 17:33 | 19:00 | Cao cấp | 14,200 won |
| 18:13 | 19:40 | Cao cấp | 14,200 won |
| 18:53 | 20:20 | Cao cấp | 14,200 won |
| 19:43 | 21:10 | Cao cấp | 14,200 won |
| 20:43 | 22:10 | Cao cấp | 14,200 won |
| 21:43 | 23:10 | Cao cấp | 14,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.